木衛十九 mù wèi shí jiǔ · mộc vệ thập cửu Hán Việt: mộc vệ thập cửu · Pinyin: mù wèi shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinmù wèi shí jiǔHán Việtmộc vệ thập cửuCấu tạo木 + 衛 + 十 + 九 · mộc + vệ + thập + cửu nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + cửu