木衛十二 mù wèi shí èr · mộc vệ thập nhị Hán Việt: mộc vệ thập nhị · Pinyin: mù wèi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinmù wèi shí èrHán Việtmộc vệ thập nhịCấu tạo木 + 衛 + 十 + 二 · mộc + vệ + thập + nhị nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + nhị Nghĩa EngCihui Ananke