木衛十八 mù wèi shí bā · mộc vệ thập bát Hán Việt: mộc vệ thập bát · Pinyin: mù wèi shí bā Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinmù wèi shí bāHán Việtmộc vệ thập bátCấu tạo木 + 衛 + 十 + 八 · mộc + vệ + thập + bát nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + bát