木衛十六 mù wèi shí liù · mộc vệ thập lục Hán Việt: mộc vệ thập lục · Pinyin: mù wèi shí liù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinmù wèi shí liùHán Việtmộc vệ thập lụcCấu tạo木 + 衛 + 十 + 六 · mộc + vệ + thập + lục nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + lục