木衛十四 mù wèi shí sì · mộc vệ thập tứ Hán Việt: mộc vệ thập tứ · Pinyin: mù wèi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinmù wèi shí sìHán Việtmộc vệ thập tứCấu tạo木 + 衛 + 十 + 四 · mộc + vệ + thập + tứ nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + tứ