木衛四十四 mù wèi sì shí sì · mộc vệ tứ thập tứ Hán Việt: mộc vệ tứ thập tứ · Pinyin: mù wèi sì shí sì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinmù wèi sì shí sìHán Việtmộc vệ tứ thập tứCấu tạo木 + 衛 + 四 + 十 + 四 · mộc + vệ + tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: mộc + vệ + tứ + thập + tứ