木城雪戶 mù chéng xuě hù · mộc thành tuyết hộ Hán Việt: mộc thành tuyết hộ · Pinyin: mù chéng xuě hù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 城 (thành) + 雪 (tuyết) + 戶 (hộ)Pinyinmù chéng xuě hùHán Việtmộc thành tuyết hộCấu tạo木 + 城 + 雪 + 戶 · mộc + thành + tuyết + hộ nghĩa thành phần: mộc + thành + tuyết + hộ