木塊路面 mù kuài lù miàn · mộc khối lộ diện Hán Việt: mộc khối lộ diện · Pinyin: mù kuài lù miàn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 塊 (khối) + 路 (lộ) + 面 (diện)Pinyinmù kuài lù miànHán Việtmộc khối lộ diệnCấu tạo木 + 塊 + 路 + 面 · mộc + khối + lộ + diện nghĩa thành phần: mộc + khối + lộ + diện