木頭橛子 mù tou jué zi · mộc đầu quyết tử Hán Việt: mộc đầu quyết tử · Pinyin: mù tou jué zi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 頭 (đầu) + 橛 (quyết) + 子 (tử)Pinyinmù tou jué ziHán Việtmộc đầu quyết tửCấu tạo木 + 頭 + 橛 + 子 · mộc + đầu + quyết + tử nghĩa thành phần: mộc + đầu + quyết + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短木桩。喻指僵化死板。Tân Hoa Tự Điển 1.短木桩。喻指僵化死板。