木頭腦袋 mộc đầu não đại Hán Việt: mộc đầu não đại Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 頭 (đầu) + 腦 (não) + 袋 (đại)Hán Việtmộc đầu não đạiCấu tạo木 + 頭 + 腦 + 袋 · mộc + đầu + não + đại nghĩa thành phần: mộc + đầu + não + đại Nghĩa EngCihui 木頭腦袋 ùtóu nǎodài n. numbskull