木居海處

mù jū hǎi chù mộc cư hải xử

Hán Việt: mộc cư hải xử · Pinyin: mù jū hǎi chù

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cư) + (hải) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木居:依树而居。指外族或少数民族居住在深山海岛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指外族或少数民族居住在深山海岛。木居,依树而居。