木居海處 mù jū hǎi chù · mộc cư hải xử Hán Việt: mộc cư hải xử · Pinyin: mù jū hǎi chù Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 居 (cư) + 海 (hải) + 處 (xử)Pinyinmù jū hǎi chùHán Việtmộc cư hải xửCấu tạo木 + 居 + 海 + 處 · mộc + cư + hải + xử nghĩa thành phần: mộc + cư + hải + xử