木屑竹頭 mộc tiết trúc đầu Hán Việt: mộc tiết trúc đầu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 屑 (tiết) + 竹 (trúc) + 頭 (đầu)Hán Việtmộc tiết trúc đầuCấu tạo木 + 屑 + 竹 + 頭 · mộc + tiết + trúc + đầu nghĩa thành phần: mộc + tiết + trúc + đầu Nghĩa EngCihui 木屑竹頭 ùxièzhútóu f.e. odds and ends that might be useful some day