木工刨臺 mù gōng bào tái · mộc công bào thai Hán Việt: mộc công bào thai · Pinyin: mù gōng bào tái Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 工 (công) + 刨 (bào) + 臺 (thai)Pinyinmù gōng bào táiHán Việtmộc công bào thaiCấu tạo木 + 工 + 刨 + 臺 · mộc + công + bào + thai nghĩa thành phần: mộc + công + bào + thai