木工機械
mộc công ki giới
Hán Việt: mộc công ki giới · Pinyin: mù gōng jī xiè
Tổng quan
thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc
Eng
- Cihui 木工機械 ùgōng jīxiè n. woodworking machinery
ja
- JMdict woodworking tools|woodworking machines