木幹鳥棲

mù gàn niǎo qī mộc cán điểu tê

Hán Việt: mộc cán điểu tê · Pinyin: mù gàn niǎo qī

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cán) + (điểu) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟栖树上,至树干枯也不离去。比喻行事坚定不移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸟栖树上,至树干枯也不离去。喻行事坚定不移。