木強少文 mù jiàng shǎo wén · mộc cường thiểu văn Hán Việt: mộc cường thiểu văn · Pinyin: mù jiàng shǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 強 (cường) + 少 (thiểu) + 文 (văn)Pinyinmù jiàng shǎo wénHán Việtmộc cường thiểu vănCấu tạo木 + 強 + 少 + 文 · mộc + cường + thiểu + văn nghĩa thành phần: mộc + cường + thiểu + văn