木強則折

mù qiáng zé zhé mộc cường tắc chiết

Hán Việt: mộc cường tắc chiết · Pinyin: mù qiáng zé zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cường) + (tắc) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强:坚硬。质地硬的木材容易脆裂折断。比喻一味强硬反而会招致失败。