木強少文

mù jiàng shǎo wén mộc cường thiểu văn

Hán Việt: mộc cường thiểu văn · Pinyin: mù jiàng shǎo wén

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (cường) + (thiểu) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木强:质朴而倔强;少文:缺少文采和礼教。形容人质朴倔强,不会文饰。