木強敦厚 mù jiàng dūn hòu · mộc cường đôn hậu Hán Việt: mộc cường đôn hậu · Pinyin: mù jiàng dūn hòu Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 強 (cường) + 敦 (đôn) + 厚 (hậu)Pinyinmù jiàng dūn hòuHán Việtmộc cường đôn hậuCấu tạo木 + 強 + 敦 + 厚 · mộc + cường + đôn + hậu nghĩa thành phần: mộc + cường + đôn + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木强:质朴而倔强;敦厚:忠厚。比喻人品纯朴忠厚,性格倔强。