木心石腹

mù xīn shí fù mộc tâm thạch phúc

Hán Việt: mộc tâm thạch phúc · Pinyin: mù xīn shí fù

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tâm) + (thạch) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人冷酷無情,鐵石心腸。宋.張邦基《墨莊漫錄》卷五:「而君介然不蒙盼顧,亦木心石腹之人也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹木人石心。形容意志坚定,任何诱惑都不动心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹木人石心。

Eng

  • Cihui 木心石腹 ùxīnshífù f.e. cold-hearted; unfeeling