木戶幸一 mù hù xìng yī · mộc hộ hạnh nhất Hán Việt: mộc hộ hạnh nhất · Pinyin: mù hù xìng yī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 戶 (hộ) + 幸 (hạnh) + 一 (nhất)Pinyinmù hù xìng yīHán Việtmộc hộ hạnh nhấtCấu tạo木 + 戶 + 幸 + 一 · mộc + hộ + hạnh + nhất nghĩa thành phần: mộc + hộ + hạnh + nhất