木料

mù liào mộc liêu

Hán Việt: mộc liêu · Pinyin: mù liào

Tổng quan

gỗ xẻ | gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ xẻ | gỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可用以製造器物的木質材料。如:「這些木料都是要用來製造家具用的。」《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「盡是小子親手所造。木料又乾又厚,工夫精細,比別家不同。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初步加工后具有一定形状的木材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初步加工后具有一定形状的木材。

Eng

  • CC-CEDICT lumber|timber
  • Cihui lumber; timber

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

木材 · 木柴