木柴

mù chái mộc sài

Hán Việt: mộc sài · Pinyin: mù chái

Tổng quan

củi

Cấu tạo: (mộc) + (sài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作燃料或引火用的小塊木頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木寨。以树木围成的守望的营垒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木寨。以树木围成的守望的营垒。

Eng

  • CC-CEDICT firewood
  • Cihui firewood

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

木料 · 木材