木材

mù cái mộc tài

Hán Việt: mộc tài · Pinyin: mù cái

Tổng quan

gỗ

Cấu tạo: (mộc) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 截斷的柴木。為供建築及製作器物用的材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树木砍伐后,经初步加工,可供建筑及制造器物用的材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树木砍伐后,经初步加工,可供建筑及制造器物用的材料。

Eng

  • CC-CEDICT wood
  • Cihui wood

ja

  • JMdict lumber|timber|wood

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

木料 · 木柴