木材

mù cáimộc tài

Hán Việt: mộc tài · Pinyin: mù cái

Tổng quan

vật liệu gỗ; gỗ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.树木砍伐后,经初步加工,可供建筑及制造器物用的材料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

截斷的柴木。為供建築及製作器物用的材料。

Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ
  • VietPhrases vật liệu gỗ; gỗ
  • Biên soạn wood; timber; lumber

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 截斷的柴木。為供建築及製作器物用的材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.树木砍伐后,经初步加工,可供建筑及制造器物用的材料。
  • Kaggle Zh-Vi lignum

Eng

  • JMdict lumber
  • JMdict timber
  • JMdict wood
  • Cihui wood

Đức

  • Handedict Holz (S, Bio)

ja

  • JMdict 木材(もくざい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

木料 · 木柴