木朽形穢 mù xiǔ xíng huì · mộc hủ hình uế Hán Việt: mộc hủ hình uế · Pinyin: mù xiǔ xíng huì Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 朽 (hủ) + 形 (hình) + 穢 (uế)Pinyinmù xiǔ xíng huìHán Việtmộc hủ hình uếCấu tạo木 + 朽 + 形 + 穢 · mộc + hủ + hình + uế nghĩa thành phần: mộc + hủ + hình + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朽:腐朽,衰老。比喻内无才学,外观恶俗。