木朽蛀生

mù xiǔ zhù shēng mộc hủ chú sanh

Hán Việt: mộc hủ chú sanh · Pinyin: mù xiǔ zhù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (hủ) + (chú) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朽:腐烂。木朽腐烂就会生虫子。比喻失去检点就会犯错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 朽腐烂。木朽腐烂就会生虫子。比喻失去检点就会犯错误。