木材搬運車 mộc tài bàn vận xa Hán Việt: mộc tài bàn vận xa Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 搬 (bàn) + 運 (vận) + 車 (xa)Hán Việtmộc tài bàn vận xaCấu tạo木 + 材 + 搬 + 運 + 車 · mộc + tài + bàn + vận + xa nghĩa thành phần: mộc + tài + bàn + vận + xa Nghĩa EngCihui jinker