木材構造學 mộc tài cấu tạo học Hán Việt: mộc tài cấu tạo học Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 材 (tài) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 學 (học)Hán Việtmộc tài cấu tạo họcCấu tạo木 + 材 + 構 + 造 + 學 · mộc + tài + cấu + tạo + học nghĩa thành phần: mộc + tài + cấu + tạo + học Nghĩa EngCihui xylology