木材防腐劑

mộc tài phòng hủ tề

Hán Việt: mộc tài phòng hủ tề

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (tài) + (phòng) + (hủ) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Minalith