木村拓哉 mù cūn tuò zāi · mộc thôn thác tai Hán Việt: mộc thôn thác tai · Pinyin: mù cūn tuò zāi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 村 (thôn) + 拓 (thác) + 哉 (tai)Pinyinmù cūn tuò zāiHán Việtmộc thôn thác taiCấu tạo木 + 村 + 拓 + 哉 · mộc + thôn + thác + tai nghĩa thành phần: mộc + thôn + thác + tai