木板印花 mộc bản ấn hoa Hán Việt: mộc bản ấn hoa Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 板 (bản) + 印 (ấn) + 花 (hoa)Hán Việtmộc bản ấn hoaCấu tạo木 + 板 + 印 + 花 · mộc + bản + ấn + hoa nghĩa thành phần: mộc + bản + ấn + hoa Nghĩa EngCihui 木板印花 ùbǎn yìnhuā n. <txtl.> block printing