木桐酒莊 mù tóng jiǔ zhuāng · mộc đồng tửu trang Hán Việt: mộc đồng tửu trang · Pinyin: mù tóng jiǔ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 桐 (đồng) + 酒 (tửu) + 莊 (trang)Pinyinmù tóng jiǔ zhuāngHán Việtmộc đồng tửu trangCấu tạo木 + 桐 + 酒 + 莊 · mộc + đồng + tửu + trang nghĩa thành phần: mộc + đồng + tửu + trang