木沉產子 mù chén chǎn zi · mộc trầm sản tử Hán Việt: mộc trầm sản tử · Pinyin: mù chén chǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 沉 (trầm) + 產 (sản) + 子 (tử)Pinyinmù chén chǎn ziHán Việtmộc trầm sản tửCấu tạo木 + 沉 + 產 + 子 · mộc + trầm + sản + tử nghĩa thành phần: mộc + trầm + sản + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指木化九隆的传说。Tân Hoa Tự Điển 1.指木化九隆的传说。