木炭标本 mộc thán tiêu bổn Hán Việt: mộc thán tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 炭 (thán) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtmộc thán tiêu bổnTừ loạidanhCấu tạo木 + 炭 + 標 + 本 · mộc + thán + tiêu + bổn nghĩa thành phần: mộc + thán + tiêu + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẫu than củiBiên soạn charcoal specimenEngCihui 木炭標本 ùtàn biāoběn n. <archeo.> charcoal specimen Từ liên quan Gần nghĩa木炭画 · 木炭畫 · 标本虫 · 标本兼治 · 标本同治 · 木炭过滤器 · 标本室 · 标本制作人员