木炭標本

mộc thán tiêu bổn

Hán Việt: mộc thán tiêu bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (thán) + (tiêu) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 木炭標本 ùtàn biāoběn n. <archeo.> charcoal specimen