木直中繩 mù zhí zhòng shéng · mộc trực trung thằng Hán Việt: mộc trực trung thằng · Pinyin: mù zhí zhòng shéng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 直 (trực) + 中 (trung) + 繩 (thằng)Pinyinmù zhí zhòng shéngHán Việtmộc trực trung thằngCấu tạo木 + 直 + 中 + 繩 · mộc + trực + trung + thằng nghĩa thành phần: mộc + trực + trung + thằng