木直中繩

mù zhí zhòng shéng mộc trực trung thằng

Hán Việt: mộc trực trung thằng · Pinyin: mù zhí zhòng shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (trực) + (trung) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中:符合、合乎;绳:木匠用以取直,浸满墨汁的线绳。木材直得合乎拉直的墨线。