木直自寇
mộc trực tự khấu
Hán Việt: mộc trực tự khấu · Pinyin: mù zhí zì kòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「山木自寇」。見「山木自寇」條。01.唐.張九齡〈雜詩〉五首之五:「木直幾自寇,石堅亦他攻。何言為用薄?而與火膏同。」
Hán Việt: mộc trực tự khấu · Pinyin: mù zhí zì kòu