木石爲徒 mù shí wéi tú · mộc thạch vi đồ Hán Việt: mộc thạch vi đồ · Pinyin: mù shí wéi tú Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 石 (thạch) + 爲 (vi) + 徒 (đồ)Pinyinmù shí wéi túHán Việtmộc thạch vi đồCấu tạo木 + 石 + 爲 + 徒 · mộc + thạch + vi + đồ nghĩa thành phần: mộc + thạch + vi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒:同类。与树木石头为伴。指寄情山水,不问世事。