木石心腸
mộc thạch tâm tràng
Hán Việt: mộc thạch tâm tràng · Pinyin: mù shí xīn cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人心肠硬,不为情感所动。
- Tân Hoa Tự Điển 形容心肠硬,不为情感所动虽木石心肠亦为之动。
Eng
- Cihui 木石心腸 ùshíxīncháng f.e. heartless; unfeeling