木石鹿豕

mù shí lù shǐ mộc thạch lộc thỉ

Hán Việt: mộc thạch lộc thỉ · Pinyin: mù shí lù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (thạch) + 鹿 (lộc) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豕:猪。形容无知无识。

Eng

  • Cihui 木石鹿豕 ùshílùshǐ id. very ignorant people