木秀於林 mù xiù yú lín · mộc tú vu lâm Hán Việt: mộc tú vu lâm · Pinyin: mù xiù yú lín Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 秀 (tú) + 於 (vu) + 林 (lâm)Pinyinmù xiù yú línHán Việtmộc tú vu lâmCấu tạo木 + 秀 + 於 + 林 · mộc + tú + vu + lâm nghĩa thành phần: mộc + tú + vu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秀:出众,突出。高出森林的大树。比喻才能或品行出众的人。也措指新人新事刚刚出现。