木素脫除 mộc tố thoát trừ Hán Việt: mộc tố thoát trừ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 素 (tố) + 脫 (thoát) + 除 (trừ)Hán Việtmộc tố thoát trừCấu tạo木 + 素 + 脫 + 除 · mộc + tố + thoát + trừ nghĩa thành phần: mộc + tố + thoát + trừ Nghĩa EngCihui delignification