木罌渡軍 mù yīng dù jūn · mộc anh độ quân Hán Việt: mộc anh độ quân · Pinyin: mù yīng dù jūn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 罌 (anh) + 渡 (độ) + 軍 (quân)Pinyinmù yīng dù jūnHán Việtmộc anh độ quânCấu tạo木 + 罌 + 渡 + 軍 · mộc + anh + độ + quân nghĩa thành phần: mộc + anh + độ + quân