木羽弩箭 mù yǔ nǔ jiàn · mộc vũ nỗ tiến Hán Việt: mộc vũ nỗ tiến · Pinyin: mù yǔ nǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 羽 (vũ) + 弩 (nỗ) + 箭 (tiến)Pinyinmù yǔ nǔ jiànHán Việtmộc vũ nỗ tiếnCấu tạo木 + 羽 + 弩 + 箭 · mộc + vũ + nỗ + tiến nghĩa thành phần: mộc + vũ + nỗ + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代的一种弩箭。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种弩箭。