木腳行動 mù jiǎo xíng dòng · mộc cước hành động Hán Việt: mộc cước hành động · Pinyin: mù jiǎo xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 腳 (cước) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinmù jiǎo xíng dòngHán Việtmộc cước hành độngCấu tạo木 + 腳 + 行 + 動 · mộc + cước + hành + động nghĩa thành phần: mộc + cước + hành + động