木落歸本 mù luò guī běn · mộc lạc quy bổn Hán Việt: mộc lạc quy bổn · Pinyin: mù luò guī běn Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 落 (lạc) + 歸 (quy) + 本 (bổn)Pinyinmù luò guī běnHán Việtmộc lạc quy bổnCấu tạo木 + 落 + 歸 + 本 · mộc + lạc + quy + bổn nghĩa thành phần: mộc + lạc + quy + bổn