木衛二十二 mù wèi èr shí èr · mộc vệ nhị thập nhị Hán Việt: mộc vệ nhị thập nhị · Pinyin: mù wèi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinmù wèi èr shí èrHán Việtmộc vệ nhị thập nhịCấu tạo木 + 衛 + 二 + 十 + 二 · mộc + vệ + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: mộc + vệ + nhị + thập + nhị