木衛十一 mù wèi shí yī · mộc vệ thập nhất Hán Việt: mộc vệ thập nhất · Pinyin: mù wèi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinmù wèi shí yīHán Việtmộc vệ thập nhấtCấu tạo木 + 衛 + 十 + 一 · mộc + vệ + thập + nhất nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + nhất