木衛十五 mù wèi shí wǔ · mộc vệ thập ngũ Hán Việt: mộc vệ thập ngũ · Pinyin: mù wèi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 木 (mộc) + 衛 (vệ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinmù wèi shí wǔHán Việtmộc vệ thập ngũCấu tạo木 + 衛 + 十 + 五 · mộc + vệ + thập + ngũ nghĩa thành phần: mộc + vệ + thập + ngũ